|
Từ vựng | Hiragana | Âm hán | Dịch nghĩa | Hình ảnh minh họa | Câu ví dụ | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olympic |
|
|||||||
|
とうき | ĐÔNG QUÝ | mùa đông |
|
|||||
|
かき | HẠ QUÝ | mùa hè |
|
|||||
|
かいかいしき | KHAI HỘI THỨC | lễ khai mạc | ||||||
|
きょうぎ | CẠNH KỸ | trận đấu | ||||||
|
えんがん | DUYÊN NGẠN | bờ biển | ![]() |
|||||
|
けいゆ | KINH DO | thông qua |
|
|||||
|
そうぞう | TƯỞNG TƯỢNG | tưởng tượng | ||||||
|
へいきん | BÌNH QUÂN | trung bình |
|
|||||
|
きおん | KHÍ ÔN | nhiệt độ |
|
|||||
|
ていど | TRÌNH ĐỘ | mức |
|
|||||
|
ほようち | BẢO DƯỠNG ĐỊA | khu nghỉ mát |
|
|||||
|
かいじょう | HỘI TRƯỜNG | hội trường |
|
|||||
|
おくない | ỐC NỘI | trong nhà |
|
|||||
|
おくがい | ỐC NGOẠI | ngoài trời |
|
|||||
|
きょうみ | HƯNG VỊ | hứng thú |
|
|||||
|
trượt băng |
|
|||||||
|
snowboard | ||||||||
|
hockey trên băng | ![]() |