Từ vựng | Hiragana | Âm hán | Dịch nghĩa | Hình ảnh minh họa | Câu ví dụ | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cái kia |
|
|||||||
|
ばんごう | PHIÊN HIỆU | số |
|
|||||
|
video | ![]() |
|
||||||
|
びょういん | BỆNH,BỊNH VIỆN | bệnh viện, phòng khám | ![]() |
|
||||
|
ちかてつ | ĐỊA HẠ THIẾT | tàu điện ngầm | ![]() |
|
||||
|
ちず | ĐỊA ĐỒ | bản đồ | ![]() |
|
||||
|
だれ | THÙY | ai |
|
|||||
|
của ai |
|
|||||||
|
でぐち | XUẤT KHẨU | cửa ra |
|
|||||
|
máy chụp hình kỹ thuật số | ![]() |
|
||||||
|
でんしゃ | ĐIỆN XA | xe điện | ![]() |
|
||||
|
でんしじしょ | ĐIỆN TỬ,TÝ TỪ THƯ | từ điển điện tử |
|
|||||
|
でんわ | ĐIỆN THOẠI | điện thoại | ![]() |
|
||||
|
でんわばんごう | ĐIỆN THOẠI PHIÊN HIỆU | số điện thoại |
|
|||||
|
えき | DỊCH | nhà ga |
|
|||||
|
Pháp |
|
|||||||
|
ごはん | PHẠN | cơm | ![]() |
|
||||
|
ひこうき | PHI HÀNH,HÀNG CƠ,KY | máy bay | ![]() |
|
||||
|
ひと | NHÂN | người | ![]() |
|
||||
|
ほん | BẢN | sách |
|
|||||
|
Ấn độ | ![]() |
|
||||||
|
Internet | ![]() |
|
||||||
|
いす (いす) | Y,Ỷ TỬ,TÝ | cái ghế | ||||||
|
じしょ | TỪ THƯ | từ điển |
|
|||||
|
じてんしゃ | TỰ CHUYỂN XA | xe đạp | ![]() |
|
||||
|
じゅうしょ | TRÚ,TRỤ SỞ | địa chỉ | ![]() |
|
||||
|
かばん | BẠC,BÀO | cái cặp | ![]() |
|
||||
|
かぎ | KIỆN | cái khóa | ![]() |
|
||||
|
かいしゃの じん | HỘI XÃ NHÂN | đồng nghiệp | ||||||
|
かさ (かさ) | TẢN | cái dù | ||||||
|
かぞく | GIA TỘC | gia đình | ![]() |
|
||||
|
けいたい | HUỀ ĐỚI,ĐÁI | điện thoại di động | ![]() |
|
||||
|
きっぷ | THIẾT PHÙ | vé |
|
|||||
|
こども | TỬ,TÝ CUNG | con cái | ![]() |
|
||||
|
hòa nhạc | ![]() |
|
||||||
|
こうちゃ | HỒNG TRÀ | hồng trà | ![]() |
|
||||
|
cafe | ![]() |
|
||||||
|
cái này |
|
|||||||
|
くるま | XA | xe hơi | ![]() |
|
||||
|
くつ | NGOA | giày | ![]() |
|
||||
|
くうこう | KHÔNG,KHỐNG CẢNG | sân bay | ![]() |
|
||||
|
きょう | KIM NHẬT | hôm nay |
|
|||||
|
|
||||||||
|
がんきょう | NHÃN KÍNH | kính | ![]() |
|
||||
|
なに | HÀ | cái gì |
|
|||||
|
にく | NHỤC | thịt |
|
|||||
|
おちゃ | TRÀ | trà | ![]() |
|
||||
|
おかね | KIM | tiền |
|
|||||
|
おかし | QUẢ TỬ,TÝ | kẹo | ![]() |
|
||||
|
おみず (みず) | THỦY THỦY | nước | ||||||
|
おさいふ (さいふ) | TÀI BỐ TÀI BỐ | ví | ||||||
|
máy tính cá nhân | ![]() |
|
||||||
|
りょうり | LIỆU LÝ | thức ăn | ![]() |
|
||||
|
さかな | NGƯ | cá | ![]() |
|
||||
|
しゃしん | TẢ CHÂN | bức ảnh | ![]() |
|
||||
|
しんぶん | TÂN VĂN | báo chí | ![]() |
|
||||
|
cái đó |
|
|||||||
|
cái bàn | ![]() |
|
||||||
|
tivi | ![]() |
|
||||||
|
とけい | THỜI KẾ | đồng hồ | ![]() |
|
||||
|
ともだち | HỮU ĐẠT | bạn | ![]() |
|
||||
|
つくえ | KỶ | cái bàn | ![]() |
|
||||
|
cái nhà |
|
|||||||
|
rượu vang | ![]() |
|
||||||
|
わたしの | TƯ | của tôi |
|
|||||
|
やさい | DÃ THÁI | rau | ![]() |
|
||||
|
ようふく | DƯƠNG PHỤC | áo quần (theo phong cách phương tây) | ![]() |
|
||||
|
ざっし | TẠP CHÍ | tạp chí | ![]() |
|