Từ vựng | Hiragana | Âm hán | Dịch nghĩa | Hình ảnh minh họa | Câu ví dụ | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
ở kia |
|
|||||||
|
ちかく | CẬN | gần |
|
|||||
|
tại, ở ( trợ từ để đánh dấu nơi chốn) |
|
|||||||
|
でんき | ĐIỆN KHÍ | điện |
|
|||||
|
でんきせいひん | ĐIỆN KHÍ CHẾ PHẨM | thiết bị điện |
|
|||||
|
ở đâu |
|
|||||||
|
どのへん | BIẾN | vùng này | ||||||
|
がっこう | HỌC HIỆU,GIÁO | trường |
|
|||||
|
5かい | GIAI | tầng 5 |
|
|||||
|
8かい | GIAI | tầng 8 | ||||||
|
へや | BỘ ỐC | phòng | ![]() |
|
||||
|
ひだり | TẢ | bên trái |
|
|||||
|
ひろお | QUẢNG VĨ | Hiroo | ||||||
|
ほんしゃ | BẢN XÃ | trụ sở | ![]() |
|
||||
|
khách sạn | ![]() |
|
||||||
|
1かい | GIAI | tầng 1 |
|
|||||
|
10かい | GIAI | tầng 10 | ||||||
|
かど | GIÁC | góc | ![]() |
|
||||
|
かぐ | GIA CỤ | dụng cụ gia đình | ![]() |
|
||||
|
かい (-かい) | GIAI GIAI | đơn vị đếm tầng | ||||||
|
かいぎしつ | HỘI NGHỊ THẤT | phòng họp | ![]() |
|
||||
|
ở đây |
|
|||||||
|
このへん | BIẾN | gần đây |
|
|||||
|
こうえん | CÔNG VIÊN | công viên |
|
|||||
|
こうさてん | GIAO SAI ĐIỂM | chỗ giao nhau | ![]() |
|
||||
|
9かい | GIAI | tầng 9 | ||||||
|
まえ | TIỀN | trước |
|
|||||
|
đi thẳng |
|
|||||||
|
めぐろ | MỤC HẮC | Meguro | ![]() |
|
||||
|
みぎ | HỮU | phải |
|
|||||
|
なか | TRUNG | giữa |
|
|||||
|
7かい | GIAI | tấng 7 | ||||||
|
なんかい | HÀ GIAI | tầng mấy |
|
|||||
|
trợ từ chỉ phương hướng, chỉ tân ngữ gián tiếp |
|
|||||||
|
2かい | GIAI | tầng 2 |
|
|||||
|
おねがいします | NGUYỆN | làm ơn |
|
|||||
|
nhà hàng | ![]() |
|
||||||
|
6かい | GIAI | tấng 6 | ||||||
|
London |
|
|||||||
|
3かい | GIAI | tầng 3 |
|
|||||
|
せいひん | CHẾ PHẨM | sản phẩm |
|
|||||
|
しぶや | SÁP CỐC | Shibuya - Tên địa danh |
|
|||||
|
しんごう | TÍN HIỆU | đèn giao thông | ![]() |
|
||||
|
しんじゅく | TÂN TÚC,TÚ | Shinjyuku - Tên địa danh |
|
|||||
|
した | HẠ | dưới | ![]() |
|
||||
|
しょくひん | THỰC PHẨM | thức ăn | ![]() |
|
||||
|
sofa | ![]() |
|
||||||
|
ở đó |
|
|||||||
|
siêu thị | ![]() |
|
||||||
|
toilet | ![]() |
|
||||||
|
となり | LÂN | bên cạnh |
|
|||||
|
つぎ | THỨ | kế tiếp |
|
|||||
|
うえ | THƯỢNG | trên |
|
|||||
|
うんてんしゅ | VẬN CHUYỂN THỦ | tài xế |
|
|||||
|
うりば | MẠI TRƯỜNG | nơi bán đồ |
|
|||||
|
うしろ | HẬU | phía sau | ![]() |
|
||||
|
わかります (わかります) | PHÂN | hiểu | ||||||
|
よこはま | HOÀNH TÂN,BANH | yokohama- tên địa danh |
|
|||||
|
4かい | GIAI | tầng 4 |
|