Từ vựng | Hiragana | Âm hán | Dịch nghĩa | Hình ảnh minh họa | Câu ví dụ | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aしゃ | XÃ | Công ty A | ||||||
|
người đánh | ||||||||
|
trái banh | ![]() |
|
||||||
|
máy | ![]() |
|
||||||
|
ふつか | NHỊ NHẬT | ngày 2 | ||||||
|
tên đội bóng chày - Giant |
|
|||||||
|
ほうせき | BẢO THẠCH | đá quý |
|
|||||
|
いえ | GIA | nhà | ![]() |
|
||||
|
いし | THẠCH | đá | ![]() |
|
||||
|
じ | TỰ | ký tự | ||||||
|
trái cây | ![]() |
|
||||||
|
dễ thương | ||||||||
|
Kung fu | ||||||||
|
かたち | HÌNH | dạng |
|
|||||
|
きります/きる | THIẾT | cắt | ||||||
|
cricket | ![]() |
|
||||||
|
みっか/3か | TAM NHẬT | ngày 3 / 3 ngày | ||||||
|
(ngữ pháp) dường như | ||||||||
|
なげます/なげる | ĐẦU | ném | ||||||
|
ならびます/ならぶ | TỊNH | đứng vào hàng | ||||||
|
にがい | KHỔ | cay đắng |
|
|||||
|
ぬれます/ぬれる | NHU | ướt | ||||||
|
người đánh |
|
|||||||
|
れいぶん | LỆ VĂN | câu ví dụ |
|
|||||
|
さんかく | TAM GIÁC | tam giác | ![]() |
|
||||
|
せいのう | TÍNH NĂNG | tính năng |
|
|||||
|
せんしゅ | TUYỂN THỦ | cầu thủ | ![]() |
|
||||
|
しお | DIÊM | muối | ![]() |
|
||||
|
しぜん | TỰ NHIÊN | tự nhiên |
|
|||||
|
mặn | ||||||||
|
dường như vậy | ||||||||
|
(ngữ pháp) quá | ||||||||
|
うちます/うつ | ĐẢ | đánh | ||||||
|
うれます/うれる | MẠI | bán chạy |